conceptual semantics

Học thuật
Thân thiện
conceptual semantics

A student studies conceptual semantics in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ nghĩa học nhận thức: Một nhánh của ngôn ngữ học ngữ nghĩa học tập trung vào việc nghiên cứu ý nghĩa dựa trên các cấu trúc quá trình nhận thức của con người. khám phá cách tâm trí tổ chức, phân loại xử lý ý nghĩa của từ ngữ ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her research focuses on conceptual semantics and how children acquire word meanings. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào ngữ nghĩa học nhận thức cách trẻ em tiếp thu ý nghĩa của từ.)
    • The professor wrote a groundbreaking book on conceptual semantics. (Vị giáo sư đã viết một cuốn sách đột phá về ngữ nghĩa học nhận thức.)
    • Understanding conceptual semantics helps explain how metaphors work in language. (Hiểu về ngữ nghĩa học nhận thức giúp giải thích cách ẩn dụ hoạt động trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học tri nhận: "Conceptual semantics" thường được thảo luận như một phần của ngôn ngữ học tri nhận, nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy kinh nghiệm.
    • The conference featured several papers applying conceptual semantics to machine translation. (Hội nghị nhiều bài báo áp dụng ngữ nghĩa học nhận thức vào dịch máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognitive semantics (n): Ngữ nghĩa học tri nhận. Đây thường được coi một thuật ngữ tương đương hoặc rất gần với "conceptual semantics".
  • Semantics (n): Ngữ nghĩa học. Lĩnh vực nghiên cứu ý nghĩa nói chung.
  • Conceptual structure (n): Cấu trúc khái niệm. Một khái niệm then chốt trong nghiên cứu ngữ nghĩa học nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive semantics: Ngữ nghĩa học tri nhận.
  • Meaning representation theory: Lý thuyết biểu diễn ý nghĩa (trong bối cảnh nhận thức).
conceptual semantics

A student studies conceptual semantics in a textbook.

Noun
  1. ngữ nghĩa học nhận thức.